Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. ____ = 100 + 50 + 7
  2. 343 has ____ hundreds, 4 tens, and 3 ones
  3. 487 = 400 + 80 + ____
  4. ____ = 200 + 10 + 2
  5. 104 has ____ hundreds, 0 tens, and 4 ones
  6. 671 = 600 + 70 + ____
  7. 429 = 400 + 20 + ____
  8. 957 = 900 + 50 + ____
  9. 734 has ____ hundreds, 3 tens, and 4 ones
  10. 127 = 100 + 20 + ____
  11. 123 = 100 + 20 + ____
  12. 986 has ____ hundreds, 8 tens, and 6 ones
  13. 657 has ____ hundreds, 5 tens, and 7 ones
  14. ____ = 600 + 30 + 2
  15. 329 = 300 + 20 + ____
  16. 226 has ____ hundreds, 2 tens, and 6 ones
  17. 920 = 900 + 20 + ____
  18. 673 has ____ hundreds, 7 tens, and 3 ones
  19. 566 = 500 + 60 + ____
  20. 239 = 200 + 30 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học