Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 321 has ____ hundreds, 2 tens, and 1 ones
- 693 = 600 + 90 + ____
- 670 = 600 + 70 + ____
- 852 has ____ hundreds, 5 tens, and 2 ones
- 340 = 300 + 40 + ____
- 836 has ____ hundreds, 3 tens, and 6 ones
- 437 has ____ hundreds, 3 tens, and 7 ones
- ____ = 500 + 20 + 8
- 188 = 100 + 80 + ____
- 163 = 100 + 60 + ____
- 525 = 500 + 20 + ____
- 531 = 500 + 30 + ____
- 805 = 800 + 0 + ____
- 759 = 700 + 50 + ____
- 925 = 900 + 20 + ____
- 999 = 900 + 90 + ____
- 164 has ____ hundreds, 6 tens, and 4 ones
- 355 = 300 + 50 + ____
- 435 = 400 + 30 + ____
- 742 has ____ hundreds, 4 tens, and 2 ones