Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 234 has ____ hundreds, 3 tens, and 4 ones
  2. 871 = 800 + 70 + ____
  3. ____ = 600 + 90 + 9
  4. 133 = 100 + 30 + ____
  5. 484 = 400 + 80 + ____
  6. 521 = 500 + 20 + ____
  7. ____ = 300 + 10 + 7
  8. ____ = 400 + 30 + 9
  9. ____ = 400 + 20 + 9
  10. 373 = 300 + 70 + ____
  11. 500 = 500 + 0 + ____
  12. 420 = 400 + 20 + ____
  13. 719 = 700 + 10 + ____
  14. 717 = 700 + 10 + ____
  15. ____ = 100 + 70 + 1
  16. 864 has ____ hundreds, 6 tens, and 4 ones
  17. 660 = 600 + 60 + ____
  18. ____ = 800 + 30 + 6
  19. 278 = 200 + 70 + ____
  20. ____ = 100 + 70 + 8
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học