Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 463 has ____ hundreds, 6 tens, and 3 ones
  2. 154 has ____ hundreds, 5 tens, and 4 ones
  3. 332 = 300 + 30 + ____
  4. 262 has ____ hundreds, 6 tens, and 2 ones
  5. ____ = 900 + 70 + 1
  6. ____ = 900 + 70 + 5
  7. ____ = 900 + 40 + 5
  8. 145 has ____ hundreds, 4 tens, and 5 ones
  9. 717 has ____ hundreds, 1 tens, and 7 ones
  10. 968 = 900 + 60 + ____
  11. ____ = 800 + 40 + 5
  12. 990 has ____ hundreds, 9 tens, and 0 ones
  13. 806 = 800 + 0 + ____
  14. 515 has ____ hundreds, 1 tens, and 5 ones
  15. 202 = 200 + 0 + ____
  16. 628 = 600 + 20 + ____
  17. ____ = 100 + 70 + 8
  18. 614 = 600 + 10 + ____
  19. 481 has ____ hundreds, 8 tens, and 1 ones
  20. ____ = 300 + 0 + 8
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học