Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 823 = 800 + 20 + ____
- 843 = 800 + 40 + ____
- 780 has ____ hundreds, 8 tens, and 0 ones
- 580 = 500 + 80 + ____
- 592 = 500 + 90 + ____
- 636 = 600 + 30 + ____
- 164 = 100 + 60 + ____
- 800 = 800 + 0 + ____
- ____ = 400 + 90 + 4
- 934 has ____ hundreds, 3 tens, and 4 ones
- 991 has ____ hundreds, 9 tens, and 1 ones
- 741 = 700 + 40 + ____
- 360 has ____ hundreds, 6 tens, and 0 ones
- 678 = 600 + 70 + ____
- ____ = 400 + 50 + 0
- 846 = 800 + 40 + ____
- 426 has ____ hundreds, 2 tens, and 6 ones
- 735 = 700 + 30 + ____
- 903 has ____ hundreds, 0 tens, and 3 ones
- 224 = 200 + 20 + ____