Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 360 has ____ hundreds, 6 tens, and 0 ones
- 811 has ____ hundreds, 1 tens, and 1 ones
- 353 = 300 + 50 + ____
- 588 has ____ hundreds, 8 tens, and 8 ones
- 569 has ____ hundreds, 6 tens, and 9 ones
- 113 = 100 + 10 + ____
- 378 = 300 + 70 + ____
- ____ = 700 + 80 + 6
- ____ = 400 + 40 + 9
- 887 = 800 + 80 + ____
- 540 has ____ hundreds, 4 tens, and 0 ones
- 126 = 100 + 20 + ____
- 532 = 500 + 30 + ____
- ____ = 100 + 40 + 0
- ____ = 500 + 20 + 9
- 245 = 200 + 40 + ____
- 555 has ____ hundreds, 5 tens, and 5 ones
- ____ = 800 + 80 + 7
- 405 has ____ hundreds, 0 tens, and 5 ones
- 230 = 200 + 30 + ____