Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 898 has ____ hundreds, 9 tens, and 8 ones
  2. 865 has ____ hundreds, 6 tens, and 5 ones
  3. ____ = 600 + 0 + 8
  4. 578 = 500 + 70 + ____
  5. 113 has ____ hundreds, 1 tens, and 3 ones
  6. 705 = 700 + 0 + ____
  7. ____ = 300 + 0 + 2
  8. 486 = 400 + 80 + ____
  9. 273 = 200 + 70 + ____
  10. 631 has ____ hundreds, 3 tens, and 1 ones
  11. 835 has ____ hundreds, 3 tens, and 5 ones
  12. 723 has ____ hundreds, 2 tens, and 3 ones
  13. 260 has ____ hundreds, 6 tens, and 0 ones
  14. ____ = 100 + 30 + 7
  15. 219 = 200 + 10 + ____
  16. ____ = 900 + 30 + 6
  17. 384 has ____ hundreds, 8 tens, and 4 ones
  18. ____ = 700 + 20 + 5
  19. 768 has ____ hundreds, 6 tens, and 8 ones
  20. 671 has ____ hundreds, 7 tens, and 1 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học