Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 375 has ____ hundreds, 7 tens, and 5 ones
  2. 886 = 800 + 80 + ____
  3. 329 has ____ hundreds, 2 tens, and 9 ones
  4. ____ = 100 + 50 + 1
  5. 566 has ____ hundreds, 6 tens, and 6 ones
  6. ____ = 500 + 10 + 8
  7. 881 has ____ hundreds, 8 tens, and 1 ones
  8. 217 has ____ hundreds, 1 tens, and 7 ones
  9. ____ = 100 + 0 + 9
  10. ____ = 900 + 60 + 2
  11. 781 = 700 + 80 + ____
  12. ____ = 700 + 60 + 2
  13. 194 has ____ hundreds, 9 tens, and 4 ones
  14. 356 = 300 + 50 + ____
  15. 576 = 500 + 70 + ____
  16. 593 = 500 + 90 + ____
  17. 318 = 300 + 10 + ____
  18. 319 has ____ hundreds, 1 tens, and 9 ones
  19. 160 has ____ hundreds, 6 tens, and 0 ones
  20. 447 has ____ hundreds, 4 tens, and 7 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học