Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 362 has ____ hundreds, 6 tens, and 2 ones
  2. ____ = 300 + 40 + 9
  3. 966 has ____ hundreds, 6 tens, and 6 ones
  4. 595 has ____ hundreds, 9 tens, and 5 ones
  5. 770 = 700 + 70 + ____
  6. 236 has ____ hundreds, 3 tens, and 6 ones
  7. 213 has ____ hundreds, 1 tens, and 3 ones
  8. 934 = 900 + 30 + ____
  9. ____ = 200 + 60 + 1
  10. 394 has ____ hundreds, 9 tens, and 4 ones
  11. 246 = 200 + 40 + ____
  12. 997 has ____ hundreds, 9 tens, and 7 ones
  13. 562 has ____ hundreds, 6 tens, and 2 ones
  14. 537 = 500 + 30 + ____
  15. 401 has ____ hundreds, 0 tens, and 1 ones
  16. 561 = 500 + 60 + ____
  17. 792 = 700 + 90 + ____
  18. 939 = 900 + 30 + ____
  19. 791 = 700 + 90 + ____
  20. 373 = 300 + 70 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học