Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 701 = 700 + 0 + ____
  2. 154 has ____ hundreds, 5 tens, and 4 ones
  3. 138 = 100 + 30 + ____
  4. 146 has ____ hundreds, 4 tens, and 6 ones
  5. 553 = 500 + 50 + ____
  6. 886 has ____ hundreds, 8 tens, and 6 ones
  7. 106 = 100 + 0 + ____
  8. 694 = 600 + 90 + ____
  9. 961 has ____ hundreds, 6 tens, and 1 ones
  10. 142 has ____ hundreds, 4 tens, and 2 ones
  11. 555 = 500 + 50 + ____
  12. ____ = 100 + 40 + 4
  13. 269 has ____ hundreds, 6 tens, and 9 ones
  14. 985 = 900 + 80 + ____
  15. 746 has ____ hundreds, 4 tens, and 6 ones
  16. 405 = 400 + 0 + ____
  17. 677 = 600 + 70 + ____
  18. 866 has ____ hundreds, 6 tens, and 6 ones
  19. 298 has ____ hundreds, 9 tens, and 8 ones
  20. ____ = 300 + 40 + 4
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học