Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. ____ = 500 + 70 + 9
  2. 562 = 500 + 60 + ____
  3. ____ = 600 + 80 + 7
  4. 782 = 700 + 80 + ____
  5. 140 = 100 + 40 + ____
  6. 167 = 100 + 60 + ____
  7. 212 has ____ hundreds, 1 tens, and 2 ones
  8. ____ = 800 + 10 + 1
  9. ____ = 600 + 60 + 6
  10. 608 has ____ hundreds, 0 tens, and 8 ones
  11. 234 has ____ hundreds, 3 tens, and 4 ones
  12. 545 = 500 + 40 + ____
  13. 346 = 300 + 40 + ____
  14. 613 has ____ hundreds, 1 tens, and 3 ones
  15. ____ = 500 + 90 + 6
  16. 373 has ____ hundreds, 7 tens, and 3 ones
  17. 796 has ____ hundreds, 9 tens, and 6 ones
  18. 462 = 400 + 60 + ____
  19. 719 = 700 + 10 + ____
  20. 582 = 500 + 80 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học