Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 835 = 800 + 30 + ____
- 613 = 600 + 10 + ____
- 202 has ____ hundreds, 0 tens, and 2 ones
- 473 = 400 + 70 + ____
- 996 has ____ hundreds, 9 tens, and 6 ones
- ____ = 700 + 80 + 2
- 156 has ____ hundreds, 5 tens, and 6 ones
- 549 = 500 + 40 + ____
- ____ = 800 + 60 + 8
- 463 = 400 + 60 + ____
- 132 = 100 + 30 + ____
- 335 has ____ hundreds, 3 tens, and 5 ones
- 788 = 700 + 80 + ____
- 662 has ____ hundreds, 6 tens, and 2 ones
- 318 = 300 + 10 + ____
- 396 = 300 + 90 + ____
- 499 has ____ hundreds, 9 tens, and 9 ones
- 548 = 500 + 40 + ____
- ____ = 300 + 90 + 0
- 785 = 700 + 80 + ____