Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 425 = 400 + 20 + ____
- 273 = 200 + 70 + ____
- ____ = 200 + 0 + 0
- ____ = 500 + 20 + 8
- 376 = 300 + 70 + ____
- 164 has ____ hundreds, 6 tens, and 4 ones
- 928 = 900 + 20 + ____
- 687 = 600 + 80 + ____
- 736 has ____ hundreds, 3 tens, and 6 ones
- 532 has ____ hundreds, 3 tens, and 2 ones
- 533 = 500 + 30 + ____
- 785 = 700 + 80 + ____
- 592 has ____ hundreds, 9 tens, and 2 ones
- 184 = 100 + 80 + ____
- ____ = 200 + 40 + 1
- 422 = 400 + 20 + ____
- ____ = 800 + 80 + 4
- ____ = 600 + 90 + 9
- 592 = 500 + 90 + ____
- ____ = 900 + 70 + 5