Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 327 = 300 + 20 + ____
- 701 = 700 + 0 + ____
- 638 has ____ hundreds, 3 tens, and 8 ones
- 569 has ____ hundreds, 6 tens, and 9 ones
- ____ = 300 + 0 + 2
- 719 = 700 + 10 + ____
- 875 = 800 + 70 + ____
- ____ = 500 + 10 + 5
- 593 = 500 + 90 + ____
- 918 has ____ hundreds, 1 tens, and 8 ones
- 322 = 300 + 20 + ____
- 785 = 700 + 80 + ____
- 496 = 400 + 90 + ____
- 271 = 200 + 70 + ____
- ____ = 300 + 10 + 1
- 243 = 200 + 40 + ____
- 644 = 600 + 40 + ____
- 550 has ____ hundreds, 5 tens, and 0 ones
- ____ = 900 + 50 + 0
- 118 has ____ hundreds, 1 tens, and 8 ones