Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 449 has ____ hundreds, 4 tens, and 9 ones
- 235 has ____ hundreds, 3 tens, and 5 ones
- 723 has ____ hundreds, 2 tens, and 3 ones
- ____ = 300 + 70 + 2
- 349 has ____ hundreds, 4 tens, and 9 ones
- ____ = 100 + 10 + 6
- ____ = 800 + 90 + 2
- 975 = 900 + 70 + ____
- 883 = 800 + 80 + ____
- 832 = 800 + 30 + ____
- ____ = 600 + 50 + 9
- 570 has ____ hundreds, 7 tens, and 0 ones
- 574 = 500 + 70 + ____
- ____ = 700 + 20 + 1
- 570 = 500 + 70 + ____
- ____ = 100 + 40 + 9
- 361 has ____ hundreds, 6 tens, and 1 ones
- ____ = 200 + 50 + 6
- 366 has ____ hundreds, 6 tens, and 6 ones
- 449 has ____ hundreds, 4 tens, and 9 ones