Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 445 = 400 + 40 + ____
- 684 has ____ hundreds, 8 tens, and 4 ones
- 872 has ____ hundreds, 7 tens, and 2 ones
- 836 = 800 + 30 + ____
- 631 has ____ hundreds, 3 tens, and 1 ones
- 811 = 800 + 10 + ____
- 958 has ____ hundreds, 5 tens, and 8 ones
- 452 = 400 + 50 + ____
- 361 has ____ hundreds, 6 tens, and 1 ones
- 696 has ____ hundreds, 9 tens, and 6 ones
- ____ = 300 + 0 + 7
- ____ = 600 + 0 + 8
- 670 = 600 + 70 + ____
- 248 = 200 + 40 + ____
- 301 = 300 + 0 + ____
- 224 = 200 + 20 + ____
- ____ = 200 + 50 + 2
- 795 = 700 + 90 + ____
- 884 has ____ hundreds, 8 tens, and 4 ones
- 760 has ____ hundreds, 6 tens, and 0 ones