Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- ____ = 600 + 70 + 7
- ____ = 200 + 20 + 9
- 964 = 900 + 60 + ____
- ____ = 600 + 80 + 5
- 566 = 500 + 60 + ____
- 818 = 800 + 10 + ____
- 249 has ____ hundreds, 4 tens, and 9 ones
- 117 = 100 + 10 + ____
- 868 has ____ hundreds, 6 tens, and 8 ones
- 644 has ____ hundreds, 4 tens, and 4 ones
- 247 = 200 + 40 + ____
- ____ = 500 + 50 + 0
- ____ = 600 + 60 + 8
- 557 = 500 + 50 + ____
- 607 = 600 + 0 + ____
- 892 has ____ hundreds, 9 tens, and 2 ones
- 106 has ____ hundreds, 0 tens, and 6 ones
- 789 = 700 + 80 + ____
- 450 = 400 + 50 + ____
- ____ = 200 + 30 + 2