Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- ____ = 300 + 0 + 2
- 394 has ____ hundreds, 9 tens, and 4 ones
- ____ = 100 + 50 + 6
- ____ = 800 + 20 + 1
- 784 = 700 + 80 + ____
- 879 has ____ hundreds, 7 tens, and 9 ones
- 280 = 200 + 80 + ____
- ____ = 900 + 20 + 5
- 439 has ____ hundreds, 3 tens, and 9 ones
- 526 = 500 + 20 + ____
- 910 = 900 + 10 + ____
- ____ = 300 + 90 + 9
- 947 = 900 + 40 + ____
- ____ = 900 + 60 + 3
- 397 has ____ hundreds, 9 tens, and 7 ones
- 402 has ____ hundreds, 0 tens, and 2 ones
- 463 = 400 + 60 + ____
- 218 = 200 + 10 + ____
- ____ = 500 + 60 + 0
- 444 = 400 + 40 + ____