Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 807 = 800 + 0 + ____
  2. 587 has ____ hundreds, 8 tens, and 7 ones
  3. 797 = 700 + 90 + ____
  4. 716 = 700 + 10 + ____
  5. 199 has ____ hundreds, 9 tens, and 9 ones
  6. 759 = 700 + 50 + ____
  7. 339 = 300 + 30 + ____
  8. 208 has ____ hundreds, 0 tens, and 8 ones
  9. ____ = 400 + 0 + 3
  10. 347 has ____ hundreds, 4 tens, and 7 ones
  11. 652 has ____ hundreds, 5 tens, and 2 ones
  12. 596 has ____ hundreds, 9 tens, and 6 ones
  13. ____ = 100 + 10 + 4
  14. 204 has ____ hundreds, 0 tens, and 4 ones
  15. 164 has ____ hundreds, 6 tens, and 4 ones
  16. 399 = 300 + 90 + ____
  17. 947 = 900 + 40 + ____
  18. 477 has ____ hundreds, 7 tens, and 7 ones
  19. 525 = 500 + 20 + ____
  20. 245 has ____ hundreds, 4 tens, and 5 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học