Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 543 = 500 + 40 + ____
  2. ____ = 100 + 50 + 9
  3. ____ = 400 + 60 + 4
  4. 171 has ____ hundreds, 7 tens, and 1 ones
  5. 946 has ____ hundreds, 4 tens, and 6 ones
  6. 909 = 900 + 0 + ____
  7. 582 = 500 + 80 + ____
  8. ____ = 900 + 0 + 7
  9. 880 = 800 + 80 + ____
  10. 134 has ____ hundreds, 3 tens, and 4 ones
  11. 845 = 800 + 40 + ____
  12. 482 has ____ hundreds, 8 tens, and 2 ones
  13. 134 = 100 + 30 + ____
  14. 530 = 500 + 30 + ____
  15. 851 = 800 + 50 + ____
  16. 782 = 700 + 80 + ____
  17. 652 = 600 + 50 + ____
  18. 742 has ____ hundreds, 4 tens, and 2 ones
  19. 402 has ____ hundreds, 0 tens, and 2 ones
  20. 283 has ____ hundreds, 8 tens, and 3 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học