Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 650 = 600 + 50 + ____
  2. 758 has ____ hundreds, 5 tens, and 8 ones
  3. 756 = 700 + 50 + ____
  4. 568 has ____ hundreds, 6 tens, and 8 ones
  5. 298 has ____ hundreds, 9 tens, and 8 ones
  6. 718 has ____ hundreds, 1 tens, and 8 ones
  7. 364 has ____ hundreds, 6 tens, and 4 ones
  8. 430 = 400 + 30 + ____
  9. ____ = 800 + 30 + 0
  10. 800 = 800 + 0 + ____
  11. ____ = 600 + 50 + 0
  12. ____ = 200 + 90 + 4
  13. 244 has ____ hundreds, 4 tens, and 4 ones
  14. ____ = 400 + 70 + 9
  15. 120 = 100 + 20 + ____
  16. 674 = 600 + 70 + ____
  17. 672 = 600 + 70 + ____
  18. 922 = 900 + 20 + ____
  19. ____ = 500 + 80 + 7
  20. ____ = 100 + 0 + 1
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học