Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 332 = 300 + 30 + ____
  2. ____ = 700 + 20 + 8
  3. 122 has ____ hundreds, 2 tens, and 2 ones
  4. 137 = 100 + 30 + ____
  5. ____ = 300 + 0 + 8
  6. 369 has ____ hundreds, 6 tens, and 9 ones
  7. 998 has ____ hundreds, 9 tens, and 8 ones
  8. 374 has ____ hundreds, 7 tens, and 4 ones
  9. 947 has ____ hundreds, 4 tens, and 7 ones
  10. ____ = 100 + 40 + 0
  11. 731 has ____ hundreds, 3 tens, and 1 ones
  12. 183 = 100 + 80 + ____
  13. 106 = 100 + 0 + ____
  14. 505 = 500 + 0 + ____
  15. 879 = 800 + 70 + ____
  16. ____ = 500 + 20 + 8
  17. 621 = 600 + 20 + ____
  18. 372 has ____ hundreds, 7 tens, and 2 ones
  19. ____ = 400 + 60 + 7
  20. 216 has ____ hundreds, 1 tens, and 6 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học