Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 851 has ____ hundreds, 5 tens, and 1 ones
- ____ = 600 + 0 + 1
- 876 = 800 + 70 + ____
- ____ = 300 + 70 + 3
- 873 has ____ hundreds, 7 tens, and 3 ones
- 848 has ____ hundreds, 4 tens, and 8 ones
- 254 has ____ hundreds, 5 tens, and 4 ones
- 528 = 500 + 20 + ____
- 687 = 600 + 80 + ____
- 412 has ____ hundreds, 1 tens, and 2 ones
- ____ = 900 + 10 + 5
- 998 = 900 + 90 + ____
- 339 = 300 + 30 + ____
- 200 has ____ hundreds, 0 tens, and 0 ones
- ____ = 200 + 20 + 3
- 159 = 100 + 50 + ____
- ____ = 600 + 0 + 8
- 193 has ____ hundreds, 9 tens, and 3 ones
- 779 has ____ hundreds, 7 tens, and 9 ones
- 927 = 900 + 20 + ____