Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 393 has ____ hundreds, 9 tens, and 3 ones
  2. 202 has ____ hundreds, 0 tens, and 2 ones
  3. 594 has ____ hundreds, 9 tens, and 4 ones
  4. 859 = 800 + 50 + ____
  5. 852 has ____ hundreds, 5 tens, and 2 ones
  6. 226 has ____ hundreds, 2 tens, and 6 ones
  7. 712 = 700 + 10 + ____
  8. 890 has ____ hundreds, 9 tens, and 0 ones
  9. 148 has ____ hundreds, 4 tens, and 8 ones
  10. 611 has ____ hundreds, 1 tens, and 1 ones
  11. ____ = 200 + 20 + 1
  12. 862 = 800 + 60 + ____
  13. 339 = 300 + 30 + ____
  14. 938 = 900 + 30 + ____
  15. 868 = 800 + 60 + ____
  16. 464 = 400 + 60 + ____
  17. 174 has ____ hundreds, 7 tens, and 4 ones
  18. 131 = 100 + 30 + ____
  19. 335 = 300 + 30 + ____
  20. 749 has ____ hundreds, 4 tens, and 9 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học