Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 291 has ____ hundreds, 9 tens, and 1 ones
  2. 504 = 500 + 0 + ____
  3. 435 has ____ hundreds, 3 tens, and 5 ones
  4. 227 has ____ hundreds, 2 tens, and 7 ones
  5. 316 = 300 + 10 + ____
  6. 484 has ____ hundreds, 8 tens, and 4 ones
  7. 465 = 400 + 60 + ____
  8. 800 = 800 + 0 + ____
  9. 475 = 400 + 70 + ____
  10. 117 has ____ hundreds, 1 tens, and 7 ones
  11. 658 = 600 + 50 + ____
  12. 585 has ____ hundreds, 8 tens, and 5 ones
  13. 747 has ____ hundreds, 4 tens, and 7 ones
  14. 826 = 800 + 20 + ____
  15. ____ = 500 + 90 + 1
  16. ____ = 900 + 90 + 6
  17. 270 = 200 + 70 + ____
  18. 209 = 200 + 0 + ____
  19. 139 has ____ hundreds, 3 tens, and 9 ones
  20. 703 has ____ hundreds, 0 tens, and 3 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học