Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 529 has ____ hundreds, 2 tens, and 9 ones
  2. 660 has ____ hundreds, 6 tens, and 0 ones
  3. 381 has ____ hundreds, 8 tens, and 1 ones
  4. 884 = 800 + 80 + ____
  5. 473 has ____ hundreds, 7 tens, and 3 ones
  6. 671 has ____ hundreds, 7 tens, and 1 ones
  7. 273 has ____ hundreds, 7 tens, and 3 ones
  8. 399 = 300 + 90 + ____
  9. 440 has ____ hundreds, 4 tens, and 0 ones
  10. 518 has ____ hundreds, 1 tens, and 8 ones
  11. 311 has ____ hundreds, 1 tens, and 1 ones
  12. ____ = 900 + 0 + 3
  13. ____ = 200 + 0 + 2
  14. 702 = 700 + 0 + ____
  15. 250 has ____ hundreds, 5 tens, and 0 ones
  16. ____ = 500 + 20 + 9
  17. 135 has ____ hundreds, 3 tens, and 5 ones
  18. 363 = 300 + 60 + ____
  19. ____ = 200 + 50 + 6
  20. ____ = 400 + 40 + 7
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học