Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 480 has ____ hundreds, 8 tens, and 0 ones
- 208 has ____ hundreds, 0 tens, and 8 ones
- 448 = 400 + 40 + ____
- 804 has ____ hundreds, 0 tens, and 4 ones
- 933 = 900 + 30 + ____
- 519 has ____ hundreds, 1 tens, and 9 ones
- 505 has ____ hundreds, 0 tens, and 5 ones
- 183 = 100 + 80 + ____
- 133 = 100 + 30 + ____
- 819 = 800 + 10 + ____
- 769 has ____ hundreds, 6 tens, and 9 ones
- 918 has ____ hundreds, 1 tens, and 8 ones
- 886 = 800 + 80 + ____
- 877 = 800 + 70 + ____
- 854 = 800 + 50 + ____
- ____ = 700 + 80 + 8
- 577 = 500 + 70 + ____
- ____ = 800 + 80 + 4
- 739 has ____ hundreds, 3 tens, and 9 ones
- 816 = 800 + 10 + ____