Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 544 = 500 + 40 + ____
- 367 has ____ hundreds, 6 tens, and 7 ones
- 695 = 600 + 90 + ____
- 146 = 100 + 40 + ____
- ____ = 300 + 10 + 6
- 639 has ____ hundreds, 3 tens, and 9 ones
- 911 = 900 + 10 + ____
- 123 = 100 + 20 + ____
- ____ = 500 + 70 + 6
- 411 has ____ hundreds, 1 tens, and 1 ones
- 624 = 600 + 20 + ____
- 192 = 100 + 90 + ____
- 191 has ____ hundreds, 9 tens, and 1 ones
- 503 has ____ hundreds, 0 tens, and 3 ones
- 904 has ____ hundreds, 0 tens, and 4 ones
- 515 = 500 + 10 + ____
- ____ = 500 + 40 + 5
- 793 = 700 + 90 + ____
- 254 has ____ hundreds, 5 tens, and 4 ones
- 319 = 300 + 10 + ____