Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 422 has ____ hundreds, 2 tens, and 2 ones
- ____ = 100 + 0 + 5
- 183 has ____ hundreds, 8 tens, and 3 ones
- 300 = 300 + 0 + ____
- 801 = 800 + 0 + ____
- 532 = 500 + 30 + ____
- 258 has ____ hundreds, 5 tens, and 8 ones
- 220 = 200 + 20 + ____
- 620 has ____ hundreds, 2 tens, and 0 ones
- 462 = 400 + 60 + ____
- 964 has ____ hundreds, 6 tens, and 4 ones
- 231 has ____ hundreds, 3 tens, and 1 ones
- 821 = 800 + 20 + ____
- 897 = 800 + 90 + ____
- 328 = 300 + 20 + ____
- 636 = 600 + 30 + ____
- 713 = 700 + 10 + ____
- 877 = 800 + 70 + ____
- ____ = 600 + 90 + 8
- 954 = 900 + 50 + ____