Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 403 = 400 + 0 + ____
- 820 = 800 + 20 + ____
- 304 has ____ hundreds, 0 tens, and 4 ones
- 526 has ____ hundreds, 2 tens, and 6 ones
- 723 has ____ hundreds, 2 tens, and 3 ones
- 933 = 900 + 30 + ____
- 229 = 200 + 20 + ____
- ____ = 200 + 0 + 5
- 478 = 400 + 70 + ____
- 163 has ____ hundreds, 6 tens, and 3 ones
- 270 = 200 + 70 + ____
- 557 = 500 + 50 + ____
- 777 = 700 + 70 + ____
- 447 has ____ hundreds, 4 tens, and 7 ones
- 317 = 300 + 10 + ____
- ____ = 300 + 60 + 8
- 538 has ____ hundreds, 3 tens, and 8 ones
- ____ = 500 + 70 + 5
- 405 = 400 + 0 + ____
- 843 has ____ hundreds, 4 tens, and 3 ones