Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- ____ = 400 + 40 + 8
- 454 has ____ hundreds, 5 tens, and 4 ones
- 151 = 100 + 50 + ____
- ____ = 400 + 40 + 5
- 754 has ____ hundreds, 5 tens, and 4 ones
- 916 = 900 + 10 + ____
- 942 = 900 + 40 + ____
- 590 = 500 + 90 + ____
- 171 = 100 + 70 + ____
- 106 = 100 + 0 + ____
- 934 has ____ hundreds, 3 tens, and 4 ones
- 247 = 200 + 40 + ____
- 826 has ____ hundreds, 2 tens, and 6 ones
- 100 = 100 + 0 + ____
- 123 has ____ hundreds, 2 tens, and 3 ones
- 915 = 900 + 10 + ____
- 513 = 500 + 10 + ____
- 208 = 200 + 0 + ____
- ____ = 500 + 20 + 0
- 816 has ____ hundreds, 1 tens, and 6 ones