Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 263 = 200 + 60 + ____
  2. 983 has ____ hundreds, 8 tens, and 3 ones
  3. ____ = 200 + 20 + 5
  4. 466 = 400 + 60 + ____
  5. 133 = 100 + 30 + ____
  6. 670 has ____ hundreds, 7 tens, and 0 ones
  7. 486 = 400 + 80 + ____
  8. 668 = 600 + 60 + ____
  9. ____ = 100 + 40 + 7
  10. 844 = 800 + 40 + ____
  11. 496 has ____ hundreds, 9 tens, and 6 ones
  12. ____ = 100 + 50 + 5
  13. 978 has ____ hundreds, 7 tens, and 8 ones
  14. 481 = 400 + 80 + ____
  15. 432 has ____ hundreds, 3 tens, and 2 ones
  16. ____ = 600 + 50 + 2
  17. 760 has ____ hundreds, 6 tens, and 0 ones
  18. 292 = 200 + 90 + ____
  19. 187 = 100 + 80 + ____
  20. 652 = 600 + 50 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học