Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 515 has ____ hundreds, 1 tens, and 5 ones
  2. 355 has ____ hundreds, 5 tens, and 5 ones
  3. ____ = 300 + 50 + 7
  4. 844 has ____ hundreds, 4 tens, and 4 ones
  5. ____ = 200 + 90 + 8
  6. 184 = 100 + 80 + ____
  7. 689 has ____ hundreds, 8 tens, and 9 ones
  8. 609 = 600 + 0 + ____
  9. 855 = 800 + 50 + ____
  10. 775 has ____ hundreds, 7 tens, and 5 ones
  11. 496 = 400 + 90 + ____
  12. ____ = 200 + 70 + 2
  13. ____ = 500 + 30 + 6
  14. 672 = 600 + 70 + ____
  15. ____ = 600 + 80 + 0
  16. 775 = 700 + 70 + ____
  17. 222 has ____ hundreds, 2 tens, and 2 ones
  18. 396 has ____ hundreds, 9 tens, and 6 ones
  19. 869 = 800 + 60 + ____
  20. 596 = 500 + 90 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học