Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- ____ = 200 + 40 + 2
- ____ = 400 + 60 + 4
- 930 = 900 + 30 + ____
- 143 has ____ hundreds, 4 tens, and 3 ones
- 117 = 100 + 10 + ____
- 370 = 300 + 70 + ____
- ____ = 700 + 30 + 6
- 241 = 200 + 40 + ____
- 931 = 900 + 30 + ____
- 527 = 500 + 20 + ____
- 183 has ____ hundreds, 8 tens, and 3 ones
- ____ = 800 + 60 + 2
- 364 has ____ hundreds, 6 tens, and 4 ones
- 142 = 100 + 40 + ____
- 279 = 200 + 70 + ____
- 964 = 900 + 60 + ____
- ____ = 900 + 50 + 9
- 901 = 900 + 0 + ____
- 451 has ____ hundreds, 5 tens, and 1 ones
- 350 = 300 + 50 + ____