Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 741 has ____ hundreds, 4 tens, and 1 ones
  2. ____ = 100 + 40 + 8
  3. 493 = 400 + 90 + ____
  4. 137 = 100 + 30 + ____
  5. 322 has ____ hundreds, 2 tens, and 2 ones
  6. 649 has ____ hundreds, 4 tens, and 9 ones
  7. 942 has ____ hundreds, 4 tens, and 2 ones
  8. ____ = 600 + 30 + 8
  9. 457 has ____ hundreds, 5 tens, and 7 ones
  10. 683 has ____ hundreds, 8 tens, and 3 ones
  11. 809 has ____ hundreds, 0 tens, and 9 ones
  12. 927 has ____ hundreds, 2 tens, and 7 ones
  13. 279 has ____ hundreds, 7 tens, and 9 ones
  14. ____ = 100 + 80 + 0
  15. 542 = 500 + 40 + ____
  16. ____ = 600 + 10 + 8
  17. 387 = 300 + 80 + ____
  18. 254 has ____ hundreds, 5 tens, and 4 ones
  19. 884 = 800 + 80 + ____
  20. ____ = 600 + 60 + 2
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học