Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 719 has ____ hundreds, 1 tens, and 9 ones
  2. 733 has ____ hundreds, 3 tens, and 3 ones
  3. 327 has ____ hundreds, 2 tens, and 7 ones
  4. 580 = 500 + 80 + ____
  5. 708 = 700 + 0 + ____
  6. 256 has ____ hundreds, 5 tens, and 6 ones
  7. 250 = 200 + 50 + ____
  8. 595 = 500 + 90 + ____
  9. 309 = 300 + 0 + ____
  10. 298 = 200 + 90 + ____
  11. 854 has ____ hundreds, 5 tens, and 4 ones
  12. 786 = 700 + 80 + ____
  13. 346 has ____ hundreds, 4 tens, and 6 ones
  14. 383 has ____ hundreds, 8 tens, and 3 ones
  15. 383 = 300 + 80 + ____
  16. 202 has ____ hundreds, 0 tens, and 2 ones
  17. 550 = 500 + 50 + ____
  18. ____ = 500 + 40 + 9
  19. ____ = 900 + 10 + 1
  20. 350 has ____ hundreds, 5 tens, and 0 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học