Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 120 = 100 + 20 + ____
- 385 = 300 + 80 + ____
- 720 = 700 + 20 + ____
- 834 has ____ hundreds, 3 tens, and 4 ones
- 480 = 400 + 80 + ____
- 974 = 900 + 70 + ____
- 258 has ____ hundreds, 5 tens, and 8 ones
- 705 = 700 + 0 + ____
- 655 has ____ hundreds, 5 tens, and 5 ones
- ____ = 800 + 50 + 6
- 271 = 200 + 70 + ____
- 553 has ____ hundreds, 5 tens, and 3 ones
- 780 = 700 + 80 + ____
- ____ = 200 + 50 + 9
- 708 = 700 + 0 + ____
- 947 = 900 + 40 + ____
- 150 = 100 + 50 + ____
- 308 has ____ hundreds, 0 tens, and 8 ones
- 610 has ____ hundreds, 1 tens, and 0 ones
- 366 has ____ hundreds, 6 tens, and 6 ones