Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 399 has ____ hundreds, 9 tens, and 9 ones
  2. 372 has ____ hundreds, 7 tens, and 2 ones
  3. 644 = 600 + 40 + ____
  4. 637 = 600 + 30 + ____
  5. 650 has ____ hundreds, 5 tens, and 0 ones
  6. 580 has ____ hundreds, 8 tens, and 0 ones
  7. 197 = 100 + 90 + ____
  8. 167 = 100 + 60 + ____
  9. 802 = 800 + 0 + ____
  10. 467 = 400 + 60 + ____
  11. 361 = 300 + 60 + ____
  12. ____ = 700 + 10 + 6
  13. ____ = 900 + 60 + 7
  14. 849 = 800 + 40 + ____
  15. ____ = 800 + 10 + 7
  16. 560 = 500 + 60 + ____
  17. 760 has ____ hundreds, 6 tens, and 0 ones
  18. 483 = 400 + 80 + ____
  19. 627 = 600 + 20 + ____
  20. 995 = 900 + 90 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học