Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- ____ = 700 + 0 + 6
- 818 = 800 + 10 + ____
- 755 = 700 + 50 + ____
- 913 = 900 + 10 + ____
- 955 has ____ hundreds, 5 tens, and 5 ones
- 471 has ____ hundreds, 7 tens, and 1 ones
- 727 = 700 + 20 + ____
- ____ = 800 + 50 + 6
- 201 has ____ hundreds, 0 tens, and 1 ones
- 195 has ____ hundreds, 9 tens, and 5 ones
- 496 = 400 + 90 + ____
- 968 = 900 + 60 + ____
- 632 has ____ hundreds, 3 tens, and 2 ones
- 338 = 300 + 30 + ____
- 289 has ____ hundreds, 8 tens, and 9 ones
- 306 = 300 + 0 + ____
- 731 = 700 + 30 + ____
- 734 = 700 + 30 + ____
- 502 = 500 + 0 + ____
- 915 = 900 + 10 + ____