Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 119 = 100 + 10 + ____
- ____ = 200 + 80 + 0
- 494 = 400 + 90 + ____
- 930 = 900 + 30 + ____
- 459 = 400 + 50 + ____
- 247 = 200 + 40 + ____
- 466 = 400 + 60 + ____
- ____ = 800 + 60 + 5
- 963 has ____ hundreds, 6 tens, and 3 ones
- 835 = 800 + 30 + ____
- 211 has ____ hundreds, 1 tens, and 1 ones
- 231 = 200 + 30 + ____
- 168 = 100 + 60 + ____
- 906 = 900 + 0 + ____
- 411 has ____ hundreds, 1 tens, and 1 ones
- 223 = 200 + 20 + ____
- 946 has ____ hundreds, 4 tens, and 6 ones
- ____ = 400 + 40 + 7
- 409 has ____ hundreds, 0 tens, and 9 ones
- 197 = 100 + 90 + ____