Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 324 = 300 + 20 + ____
  2. 706 = 700 + 0 + ____
  3. 422 has ____ hundreds, 2 tens, and 2 ones
  4. ____ = 500 + 90 + 0
  5. 937 has ____ hundreds, 3 tens, and 7 ones
  6. 187 has ____ hundreds, 8 tens, and 7 ones
  7. 415 has ____ hundreds, 1 tens, and 5 ones
  8. 391 has ____ hundreds, 9 tens, and 1 ones
  9. 258 has ____ hundreds, 5 tens, and 8 ones
  10. 562 has ____ hundreds, 6 tens, and 2 ones
  11. 910 has ____ hundreds, 1 tens, and 0 ones
  12. ____ = 800 + 20 + 0
  13. ____ = 500 + 60 + 4
  14. 174 has ____ hundreds, 7 tens, and 4 ones
  15. 794 has ____ hundreds, 9 tens, and 4 ones
  16. 172 = 100 + 70 + ____
  17. 998 = 900 + 90 + ____
  18. 776 = 700 + 70 + ____
  19. 722 has ____ hundreds, 2 tens, and 2 ones
  20. 991 = 900 + 90 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học