Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 245 has ____ hundreds, 4 tens, and 5 ones
- ____ = 600 + 40 + 0
- ____ = 200 + 50 + 3
- 524 has ____ hundreds, 2 tens, and 4 ones
- 408 has ____ hundreds, 0 tens, and 8 ones
- 777 = 700 + 70 + ____
- ____ = 600 + 20 + 4
- 246 has ____ hundreds, 4 tens, and 6 ones
- 446 = 400 + 40 + ____
- 366 = 300 + 60 + ____
- ____ = 800 + 70 + 3
- 723 has ____ hundreds, 2 tens, and 3 ones
- ____ = 800 + 40 + 3
- 785 = 700 + 80 + ____
- 129 has ____ hundreds, 2 tens, and 9 ones
- 101 = 100 + 0 + ____
- 320 = 300 + 20 + ____
- ____ = 600 + 0 + 9
- 950 = 900 + 50 + ____
- 848 = 800 + 40 + ____