Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 638 = 600 + 30 + ____
- ____ = 600 + 80 + 7
- 362 has ____ hundreds, 6 tens, and 2 ones
- 789 has ____ hundreds, 8 tens, and 9 ones
- ____ = 500 + 10 + 7
- ____ = 300 + 60 + 2
- 279 has ____ hundreds, 7 tens, and 9 ones
- 233 = 200 + 30 + ____
- 165 = 100 + 60 + ____
- 629 = 600 + 20 + ____
- ____ = 500 + 0 + 3
- 403 = 400 + 0 + ____
- 841 = 800 + 40 + ____
- 157 = 100 + 50 + ____
- 907 has ____ hundreds, 0 tens, and 7 ones
- 680 = 600 + 80 + ____
- 862 = 800 + 60 + ____
- 897 = 800 + 90 + ____
- 179 has ____ hundreds, 7 tens, and 9 ones
- 406 = 400 + 0 + ____