Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 489 = 400 + 80 + ____
- 577 = 500 + 70 + ____
- 443 = 400 + 40 + ____
- 917 has ____ hundreds, 1 tens, and 7 ones
- ____ = 500 + 40 + 1
- ____ = 500 + 70 + 3
- 881 = 800 + 80 + ____
- 527 has ____ hundreds, 2 tens, and 7 ones
- 977 = 900 + 70 + ____
- 304 = 300 + 0 + ____
- 335 = 300 + 30 + ____
- ____ = 800 + 20 + 6
- ____ = 600 + 50 + 3
- ____ = 500 + 20 + 3
- 230 has ____ hundreds, 3 tens, and 0 ones
- 277 = 200 + 70 + ____
- 918 = 900 + 10 + ____
- ____ = 400 + 80 + 0
- 608 = 600 + 0 + ____
- 185 = 100 + 80 + ____