Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 663 = 600 + 60 + ____
- 367 has ____ hundreds, 6 tens, and 7 ones
- 982 = 900 + 80 + ____
- ____ = 200 + 20 + 6
- ____ = 800 + 30 + 7
- ____ = 600 + 0 + 8
- ____ = 600 + 50 + 4
- 547 = 500 + 40 + ____
- 685 = 600 + 80 + ____
- 500 = 500 + 0 + ____
- 281 has ____ hundreds, 8 tens, and 1 ones
- 890 has ____ hundreds, 9 tens, and 0 ones
- 651 has ____ hundreds, 5 tens, and 1 ones
- 975 = 900 + 70 + ____
- 543 = 500 + 40 + ____
- ____ = 500 + 20 + 2
- 174 = 100 + 70 + ____
- 771 = 700 + 70 + ____
- 721 = 700 + 20 + ____
- 634 = 600 + 30 + ____