Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 238 has ____ hundreds, 3 tens, and 8 ones
  2. 594 = 500 + 90 + ____
  3. 617 has ____ hundreds, 1 tens, and 7 ones
  4. 771 = 700 + 70 + ____
  5. 311 has ____ hundreds, 1 tens, and 1 ones
  6. 895 = 800 + 90 + ____
  7. 963 = 900 + 60 + ____
  8. 935 = 900 + 30 + ____
  9. 785 has ____ hundreds, 8 tens, and 5 ones
  10. 481 has ____ hundreds, 8 tens, and 1 ones
  11. 993 has ____ hundreds, 9 tens, and 3 ones
  12. 350 has ____ hundreds, 5 tens, and 0 ones
  13. 132 has ____ hundreds, 3 tens, and 2 ones
  14. ____ = 400 + 90 + 8
  15. 632 = 600 + 30 + ____
  16. 457 = 400 + 50 + ____
  17. 784 has ____ hundreds, 8 tens, and 4 ones
  18. ____ = 900 + 60 + 1
  19. 145 has ____ hundreds, 4 tens, and 5 ones
  20. 742 has ____ hundreds, 4 tens, and 2 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học