Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 531 = 500 + 30 + ____
  2. 336 = 300 + 30 + ____
  3. ____ = 300 + 50 + 8
  4. 270 has ____ hundreds, 7 tens, and 0 ones
  5. 763 has ____ hundreds, 6 tens, and 3 ones
  6. 242 has ____ hundreds, 4 tens, and 2 ones
  7. 525 = 500 + 20 + ____
  8. 370 has ____ hundreds, 7 tens, and 0 ones
  9. 313 has ____ hundreds, 1 tens, and 3 ones
  10. 916 = 900 + 10 + ____
  11. 759 has ____ hundreds, 5 tens, and 9 ones
  12. 535 has ____ hundreds, 3 tens, and 5 ones
  13. ____ = 300 + 40 + 0
  14. 497 = 400 + 90 + ____
  15. 609 has ____ hundreds, 0 tens, and 9 ones
  16. ____ = 500 + 90 + 3
  17. 989 = 900 + 80 + ____
  18. 175 has ____ hundreds, 7 tens, and 5 ones
  19. 275 = 200 + 70 + ____
  20. 916 = 900 + 10 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học