Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 656 has ____ hundreds, 5 tens, and 6 ones
  2. 486 = 400 + 80 + ____
  3. 889 = 800 + 80 + ____
  4. 351 = 300 + 50 + ____
  5. 150 has ____ hundreds, 5 tens, and 0 ones
  6. 436 = 400 + 30 + ____
  7. 963 has ____ hundreds, 6 tens, and 3 ones
  8. 671 has ____ hundreds, 7 tens, and 1 ones
  9. 402 has ____ hundreds, 0 tens, and 2 ones
  10. 553 has ____ hundreds, 5 tens, and 3 ones
  11. ____ = 100 + 90 + 6
  12. 485 = 400 + 80 + ____
  13. 467 = 400 + 60 + ____
  14. 808 = 800 + 0 + ____
  15. ____ = 400 + 30 + 4
  16. 814 = 800 + 10 + ____
  17. 573 has ____ hundreds, 7 tens, and 3 ones
  18. ____ = 900 + 10 + 2
  19. 637 has ____ hundreds, 3 tens, and 7 ones
  20. 494 has ____ hundreds, 9 tens, and 4 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học