Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 306 = 300 + 0 + ____
  2. 285 has ____ hundreds, 8 tens, and 5 ones
  3. 355 has ____ hundreds, 5 tens, and 5 ones
  4. 799 = 700 + 90 + ____
  5. 449 has ____ hundreds, 4 tens, and 9 ones
  6. 282 = 200 + 80 + ____
  7. 753 = 700 + 50 + ____
  8. 501 has ____ hundreds, 0 tens, and 1 ones
  9. 108 has ____ hundreds, 0 tens, and 8 ones
  10. ____ = 200 + 40 + 6
  11. 549 = 500 + 40 + ____
  12. 252 has ____ hundreds, 5 tens, and 2 ones
  13. 291 = 200 + 90 + ____
  14. 848 = 800 + 40 + ____
  15. ____ = 300 + 90 + 2
  16. 278 has ____ hundreds, 7 tens, and 8 ones
  17. 558 = 500 + 50 + ____
  18. 290 has ____ hundreds, 9 tens, and 0 ones
  19. 976 = 900 + 70 + ____
  20. ____ = 100 + 50 + 3
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học