Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 566 has ____ hundreds, 6 tens, and 6 ones
- ____ = 900 + 50 + 3
- 804 has ____ hundreds, 0 tens, and 4 ones
- 306 = 300 + 0 + ____
- 105 has ____ hundreds, 0 tens, and 5 ones
- 184 = 100 + 80 + ____
- 250 = 200 + 50 + ____
- 817 = 800 + 10 + ____
- 606 has ____ hundreds, 0 tens, and 6 ones
- 828 has ____ hundreds, 2 tens, and 8 ones
- 473 = 400 + 70 + ____
- ____ = 900 + 70 + 2
- 885 = 800 + 80 + ____
- 368 = 300 + 60 + ____
- ____ = 400 + 60 + 4
- 558 has ____ hundreds, 5 tens, and 8 ones
- 711 = 700 + 10 + ____
- ____ = 200 + 40 + 3
- 184 has ____ hundreds, 8 tens, and 4 ones
- 631 has ____ hundreds, 3 tens, and 1 ones